
Cận thị ở học sinh: Nguyên nhân, dấu hiệu tăng độ và cách phòng ngừa khoa học
DS. Võ Thanh Nga
Giới thiệu
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trong báo cáo World Report on Vision (2019) ghi nhận xu hướng gia tăng nhanh của cận thị (myopia) trên toàn cầu, đặc biệt ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á. Tại Việt Nam, các điều tra ở học sinh thành thị cho thấy tỷ lệ cận thị cao và có xu hướng tăng theo cấp học, theo dữ liệu của Bệnh viện Mắt Trung ương và các báo cáo địa phương.
Cận thị không chỉ là vấn đề thị lực mà còn liên quan đến nguy cơ biến chứng võng mạc về lâu dài khi độ cận cao. Bài viết tổng hợp nguyên nhân, dấu hiệu cảnh báo tăng độ và các biện pháp phòng ngừa dựa trên khuyến cáo của WHO, Hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), NHS UK và Bộ Y tế Việt Nam.
Cận thị là gì? Cơ chế tăng độ ở trẻ
Cận thị (myopia) là tình trạng nhãn cầu dài hơn bình thường hoặc giác mạc/thấu kính có công suất khúc xạ quá lớn, khiến ảnh của vật ở xa rơi vào phía trước võng mạc thay vì trên võng mạc. Hậu quả: nhìn xa mờ, nhìn gần vẫn rõ.
Ở trẻ em, nhãn cầu vẫn đang phát triển, đặc biệt nhanh trong giai đoạn 6-14 tuổi. Khi trẻ dành nhiều thời gian nhìn gần, ít hoạt động ngoài trời, AAO chỉ ra tín hiệu mờ ngoại biên và thiếu ánh sáng tự nhiên có thể kích thích nhãn cầu kéo dài thêm, làm độ cận tăng nhanh.
WHO phân mức cận thị theo độ:
- Cận nhẹ: dưới -3,00 D.
- Cận trung bình: từ -3,00 đến -6,00 D.
- Cận cao (high myopia): trên -6,00 D – tăng nguy cơ biến chứng võng mạc, glaucoma và đục thể thủy tinh sớm về lâu dài.
Yếu tố nguy cơ tăng độ ở học sinh Việt Nam
Các yếu tố sau được ghi nhận có liên quan đến tỷ lệ và mức độ cận thị, theo tổng quan của AAO và NHS:
- Gen di truyền: trẻ có cha hoặc mẹ bị cận thị, đặc biệt cả hai, có nguy cơ cao hơn.
- Thời gian nhìn gần kéo dài: học bài, đọc sách, sử dụng điện thoại, máy tính bảng nhiều giờ liên tục.
- Ít hoạt động ngoài trời: trẻ dành dưới 1-2 giờ/ngày ngoài trời được ghi nhận có nguy cơ cận thị cao hơn so với trẻ ngoài trời 2-3 giờ.
- Ánh sáng học tập kém: bàn học thiếu sáng hoặc ngược lại quá chói gây căng thẳng thị giác.
- Tư thế và khoảng cách nhìn: đọc sách, dùng thiết bị quá gần (dưới 30 cm), nằm đọc, đọc trong phương tiện đang di chuyển.
- Thiếu ngủ và căng thẳng học tập: ảnh hưởng đến quá trình phục hồi của mắt và toàn thân.
Dấu hiệu nhận biết và cảnh báo tăng độ
Bố mẹ và giáo viên có thể chú ý các dấu hiệu sau:
- Trẻ nheo mắt khi nhìn xa, ngồi gần TV, bảng học.
- Trẻ thường nghiêng đầu, dụi mắt, kêu mỏi mắt, đau đầu vùng trán sau giờ học.
- Đọc bài chậm, hay đọc sai dòng, kết quả học tập giảm bất thường.
- Đeo kính vẫn nhìn mờ – có thể do tăng độ chưa được chỉnh kính.
- Nhìn vật chuyển động hay bóng đèn thấy chói khó chịu hơn trước.
Theo AAO, tốc độ tăng độ trung bình ở trẻ tiến triển nhanh thường khoảng 0,5-1,0 D/năm. Tăng độ >1 D/năm hoặc thị lực giảm nhanh trong vài tháng là dấu hiệu cần thăm khám chuyên sâu.
Phòng ngừa: từ thói quen học tập đến hoạt động ngoài trời
Khuyến cáo phòng ngừa cận thị tiến triển từ WHO, AAO và Hội Nhãn khoa Việt Nam:
- Tăng thời gian ngoài trời: mục tiêu khoảng 2 giờ/ngày dưới ánh sáng tự nhiên. Bằng chứng dịch tễ cho thấy ánh sáng tự nhiên giúp giảm nguy cơ khởi phát cận thị ở trẻ chưa cận.
- Quy tắc 20-20-20: mỗi 20 phút nhìn gần, nghỉ 20 giây, nhìn vật cách 20 feet (~6m). AAO khuyên áp dụng khi học, đọc sách hay dùng thiết bị.
- Khoảng cách đọc/viết: giữ ít nhất 30 cm với sách vở, 50-60 cm với màn hình máy tính, cao trên tầm mắt một chút.
- Ánh sáng: đủ sáng, không chói; bàn học nên có đèn bàn kết hợp đèn trần.
- Tư thế: ngồi thẳng lưng, không nằm đọc, không đọc khi đang di chuyển.
- Ngủ đủ: trẻ tiểu học 9-11 giờ/đêm, trẻ trung học 8-10 giờ/đêm theo khuyến cáo của National Sleep Foundation.
- Dinh dưỡng cho mắt: rau lá xanh đậm, cá biển giàu omega-3, trứng (lutein, zeaxanthin), trái cây cam vàng giàu beta-caroten – tốt cho sức khỏe võng mạc nói chung.
Khám mắt định kỳ và can thiệp khi tăng độ nhanh
NHS và AAO khuyến cáo trẻ trong độ tuổi đi học nên:
- Khám mắt trước khi vào lớp 1 và khám định kỳ ít nhất 1 lần/năm nếu chưa cận; 6 tháng/lần nếu đã cận hoặc có yếu tố nguy cơ.
- Đo khúc xạ cycloplegic (nhỏ thuốc liệt điều tiết) khi đo độ ở trẻ – cho kết quả chính xác hơn so với đo thường.
- Trẻ tăng độ nhanh có thể được bác sĩ tư vấn các phương pháp kiểm soát cận thị (myopia control) như kính áp tròng định hình giác mạc qua đêm (Ortho-K), kính áp tròng đặc biệt, hoặc thuốc nhỏ atropine liều thấp – chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa.
- Đảm bảo đeo kính đúng độ; kính lỗi độ hoặc gọng lệch trục có thể gây mỏi mắt và tăng độ giả tạo.
Các sản phẩm hỗ trợ mắt (nước mắt nhân tạo, vitamin) chỉ là biện pháp bổ trợ, không thay thế khám và điều chỉnh kính bởi bác sĩ chuyên khoa mắt.
Khi nào cần đi khám sớm?
Đưa trẻ đi khám chuyên khoa mắt nếu có một trong các dấu hiệu sau:
- Nhìn xa mờ rõ rệt, nheo mắt hoặc nghiêng đầu để nhìn.
- Thị lực giảm nhanh trong vài tháng, kết quả học tập sa sút.
- Mỏi mắt, đau đầu thường xuyên sau khi học hoặc dùng thiết bị.
- Có triệu chứng cảnh báo võng mạc: chớp sáng, ruồi bay nhiều, thấy "màn che" ở một vùng thị trường – cần khám CẤP CỨU.
- Trẻ đã đeo kính nhưng kêu nhìn mờ, hoặc gãy/lỏng kính nhiều tuần chưa thay.
- Gia đình có cha mẹ cận cao, có tiền sử bệnh võng mạc – nên khám sớm và sàng lọc định kỳ.
Lưu ý quan trọng cho phụ huynh
Một số điểm phụ huynh cần lưu ý:
- Không tự mua kính theo độ của người khác hoặc đo độ tại các tiệm không có chuyên gia khúc xạ.
- Không tự dùng các loại thuốc nhỏ mắt "giảm cận" rao bán không rõ nguồn gốc.
- Quản lý thiết bị điện tử cho trẻ: lập lịch dùng, vùng dùng (không trong phòng ngủ trước giờ ngủ), kèm chế độ ánh sáng phù hợp.
- Hãy đồng hành cùng trẻ ngoài trời: đi bộ, đá bóng, đạp xe, dã ngoại cuối tuần.
- Lưu lại thông số mỗi lần khám để theo dõi tiến triển.
Kết luận
Việc hiểu đúng, tự chăm sóc đúng và biết khi nào cần đến cơ sở y tế là chìa khoá để xử trí an toàn vấn đề sức khoẻ trong bài. Sản phẩm hỗ trợ chỉ là một phần của bức tranh – chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng và thăm khám định kỳ vẫn là nền tảng.
Sản phẩm bổ sung được nhắc trong bài không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Vui lòng tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ trước khi sử dụng. Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ bao nhiêu tuổi nên khám mắt lần đầu?
Theo AAO, trẻ có thể được sàng lọc thị lực từ lứa tuổi mầm non (3-5 tuổi) và đặc biệt trước khi vào lớp 1. Khám định kỳ hằng năm trong suốt thời gian đi học để phát hiện sớm tật khúc xạ.
Đeo kính cận có làm tăng độ nhanh hơn không?
Không. Đeo kính đúng độ giúp mắt nhìn rõ, giảm điều tiết và mỏi mắt. Quan niệm "đeo kính làm cận nặng hơn" không có cơ sở khoa học theo AAO và NHS. Vấn đề là kính phải đo đúng và thay khi tăng độ.
Thực phẩm chức năng cho mắt có giúp giảm cận không?
Không có sản phẩm bổ sung nào được chứng minh làm giảm độ cận đã có. Một số vi chất như vitamin A, lutein, zeaxanthin, omega-3 hỗ trợ sức khỏe võng mạc nói chung. Sản phẩm bổ sung không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Ortho-K hay atropine có an toàn cho trẻ?
Cả hai phương pháp đều có bằng chứng làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ phù hợp, nhưng cần chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa mắt. Tự ý dùng có nguy cơ tác dụng phụ, biến chứng giác mạc, viêm nhiễm.
Trẻ dùng máy tính bảng học online thì làm sao?
Áp dụng quy tắc 20-20-20, đảm bảo khoảng cách ≥30-40 cm, độ sáng màn hình vừa phải, độ tương phản tốt, có nghỉ giữa tiết. Ưu tiên thời gian ngoài trời sau giờ học.
Sản phẩm khuyên dùng
Cần tư vấn từ dược sĩ?
Miễn phí, trực tuyến 24/7
DS. Võ Thanh Nga
Dược sĩ Đại học
Chuyên tư vấn thuốc và dinh dưỡng cho trẻ em, phụ nữ cho con bú và sức khoẻ gia đình.